larviform
giọng máy của trình duyệt
larviform nghĩa là hình ấu trùng.
Nghĩa của larviform
Tính từ
- Hình ấu trùng.
Dạng từ của larviform
| So sánh hơn | more larviform |
| So sánh nhất | most larviform |
Câu hỏi thường gặp
larviform nghĩa là gì?
larviform (tính từ) nghĩa là hình ấu trùng.