laryngectomy
giọng máy của trình duyệt
laryngectomy nghĩa là Thủ thuật cắt thanh quản.
Nghĩa của laryngectomy
Danh từ
- Y học Thủ thuật cắt thanh quản.
Dạng từ của laryngectomy
| Số nhiều | laryngectomies |
Câu hỏi thường gặp
laryngectomy nghĩa là gì?
laryngectomy (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt thanh quản.