TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laryngology

US/ˌlær.ən.ˈɡɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

laryngology nghĩa là khoa thanh quản.

Nghĩa của laryngology

Danh từ

  1. Y học Khoa thanh quản.

Câu hỏi thường gặp

laryngology nghĩa là gì?

laryngology (danh từ) nghĩa là khoa thanh quản.

laryngology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laryngology: giọng Mỹ (US) /ˌlær.ən.ˈɡɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.