laryngoscope
US/lə.ˈrɪŋ.ɡə.ˌskoʊp/
giọng máy của trình duyệt
laryngoscope nghĩa là kính soi thanh quản.
Nghĩa của laryngoscope
Danh từ
- Y học Kính soi thanh quản.
Dạng từ của laryngoscope
| Số nhiều | laryngoscopes |
Câu hỏi thường gặp
laryngoscope nghĩa là gì?
laryngoscope (danh từ) nghĩa là kính soi thanh quản.
laryngoscope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laryngoscope: giọng Mỹ (US) /lə.ˈrɪŋ.ɡə.ˌskoʊp/.