TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laryngoscope

US/lə.ˈrɪŋ.ɡə.ˌskoʊp/ giọng máy của trình duyệt

laryngoscope nghĩa là kính soi thanh quản.

Nghĩa của laryngoscope

Danh từ

  1. Y học Kính soi thanh quản.

Dạng từ của laryngoscope

Số nhiềularyngoscopes

Câu hỏi thường gặp

laryngoscope nghĩa là gì?

laryngoscope (danh từ) nghĩa là kính soi thanh quản.

laryngoscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laryngoscope: giọng Mỹ (US) /lə.ˈrɪŋ.ɡə.ˌskoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.