TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lascivious

UK/ləˈsɪvɪ.əs/ US/ləˈsɪvi.əs/ giọng máy của trình duyệt

lascivious nghĩa là dâm dật, dâm đãng.

Nghĩa của lascivious

Tính từ

  1. Dâm dật, dâm đãng; khiêu dâm.

Dạng từ của lascivious

So sánh hơnmore lascivious
So sánh nhấtmost lascivious

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lascivious

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lascivious nghĩa là gì?

lascivious (tính từ) nghĩa là dâm dật, dâm đãng.

lascivious phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lascivious: giọng Anh (UK) /ləˈsɪvɪ.əs/, giọng Mỹ (US) /ləˈsɪvi.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.