lassitude
UK/ˈlæsɪˌtjuːd/
US/ˈlæsɪˌtud/
giọng máy của trình duyệt
lassitude nghĩa là sự mệt nhọc, sự mệt mỏi.
Nghĩa của lassitude
Danh từ
- Sự mệt nhọc, sự mệt mỏi, sự uể oải.
Dạng từ của lassitude
| Số nhiều | lassitudes |
Câu hỏi thường gặp
lassitude nghĩa là gì?
lassitude (danh từ) nghĩa là sự mệt nhọc, sự mệt mỏi.
lassitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lassitude: giọng Anh (UK) /ˈlæsɪˌtjuːd/, giọng Mỹ (US) /ˈlæsɪˌtud/.