last name
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của last name
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của last name
| Số nhiều | last names |
| Ngôi thứ ba số ít | last-names |
| Hiện tại phân từ (-ing) | last-naming |
| Quá khứ phân từ | last-named |
| Quá khứ | last-named |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với last name
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với last name
- I didn't catch your last name. Tôi không nghe được họ của bạn.
- Do you know his last name? Bạn biết họ của cậu ta không?
- Can you spell your last name for me? Bạn có thể đánh vần họ của bạn dùm tôi?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).