TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lateen

UK/ləˈtiːn/ US/læˈtiːn/ giọng máy của trình duyệt

lateen nghĩa là Lateen sail buồm tam giác.

Nghĩa của lateen

Tính từ

  1. Lateen sail buồm tam giác.

Dạng từ của lateen

Số nhiềulateens

Câu hỏi thường gặp

lateen nghĩa là gì?

lateen (tính từ) nghĩa là Lateen sail buồm tam giác.

lateen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lateen: giọng Anh (UK) /ləˈtiːn/, giọng Mỹ (US) /læˈtiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.