TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laterization

US/ˌlæ.tə.rə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

laterization nghĩa là Quá trình đá ong hoá.

Nghĩa của laterization

Danh từ

  1. Quá trình đá ong hoá.

Dạng từ của laterization

Số nhiềulaterizations

Câu hỏi thường gặp

laterization nghĩa là gì?

laterization (danh từ) nghĩa là Quá trình đá ong hoá.

laterization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laterization: giọng Mỹ (US) /ˌlæ.tə.rə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.