laterization
US/ˌlæ.tə.rə.ˈzeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
laterization nghĩa là Quá trình đá ong hoá.
Nghĩa của laterization
Danh từ
- Quá trình đá ong hoá.
Dạng từ của laterization
| Số nhiều | laterizations |
Câu hỏi thường gặp
laterization nghĩa là gì?
laterization (danh từ) nghĩa là Quá trình đá ong hoá.
laterization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laterization: giọng Mỹ (US) /ˌlæ.tə.rə.ˈzeɪ.ʃən/.