TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lateritic

UK/ˌlætəˈɹɪtɪk/ US/ˌlætəˈɹɪtɪk/ giọng máy của trình duyệt

lateritic nghĩa là đá ong.

Nghĩa của lateritic

Tính từ

  1. Thuộc Laterit, (thuộc) đá ong.

Câu hỏi thường gặp

lateritic nghĩa là gì?

lateritic (tính từ) nghĩa là đá ong.

lateritic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lateritic: giọng Anh (UK) /ˌlætəˈɹɪtɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌlætəˈɹɪtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.