TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laticifer

US/leɪ.ˈtɪ.sə.fɜː/ giọng máy của trình duyệt

laticifer nghĩa là Tế bào cây có nhựa mủ.

Nghĩa của laticifer

Danh từ

  1. Tế bào cây có nhựa mủ.

Dạng từ của laticifer

Số nhiềulaticifers

Câu hỏi thường gặp

laticifer nghĩa là gì?

laticifer (danh từ) nghĩa là Tế bào cây có nhựa mủ.

laticifer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laticifer: giọng Mỹ (US) /leɪ.ˈtɪ.sə.fɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.