TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

latifundium

US/ˌlæ.tə.ˈfən.di.əm/ giọng máy của trình duyệt

latifundium nghĩa là điền trang lớn.

Nghĩa của latifundium

Danh từ

  1. Điền trang lớn.

Dạng từ của latifundium

Số nhiềulatifundia

Câu hỏi thường gặp

latifundium nghĩa là gì?

latifundium (danh từ) nghĩa là điền trang lớn.

latifundium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của latifundium: giọng Mỹ (US) /ˌlæ.tə.ˈfən.di.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.