TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

latosolic

US/ˈlæ.tə.ˌsɔ.l.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

latosolic nghĩa là Thuộc đất nhiệt đới màu đỏ và vàng.

Nghĩa của latosolic

Tính từ

  1. Thuộc đất nhiệt đới màu đỏ và vàng.

Dạng từ của latosolic

So sánh hơnmore latosolic
So sánh nhấtmost latosolic

Câu hỏi thường gặp

latosolic nghĩa là gì?

latosolic (tính từ) nghĩa là Thuộc đất nhiệt đới màu đỏ và vàng.

latosolic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của latosolic: giọng Mỹ (US) /ˈlæ.tə.ˌsɔ.l.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.