TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

latrine

UK/ləˈtɹiːn/ US/ləˈtɹiːn/ giọng máy của trình duyệt

latrine nghĩa là nhà xí.

Nghĩa của latrine

Danh từ

  1. Nhà xí (ở doanh trại, bệnh viện, nhà tù).

Dạng từ của latrine

Số nhiềulatrines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với latrine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

latrine nghĩa là gì?

latrine (danh từ) nghĩa là nhà xí.

latrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của latrine: giọng Anh (UK) /ləˈtɹiːn/, giọng Mỹ (US) /ləˈtɹiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.