TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laudative

US/ˈlɔ.də.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

laudative nghĩa là tán dương, ca ngợi.

Nghĩa của laudative

Tính từ

  1. Tán dương, ca ngợi, khen.
    • a laudative poemmột bài thơ ca ngợi

Dạng từ của laudative

So sánh hơnmore laudative
So sánh nhấtmost laudative
Số nhiềulaudatives

Câu hỏi thường gặp

laudative nghĩa là gì?

laudative (tính từ) nghĩa là tán dương, ca ngợi.

laudative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laudative: giọng Mỹ (US) /ˈlɔ.də.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.