laudative
US/ˈlɔ.də.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
laudative nghĩa là tán dương, ca ngợi.
Nghĩa của laudative
Tính từ
- Tán dương, ca ngợi, khen.
- a laudative poemmột bài thơ ca ngợi
Dạng từ của laudative
| So sánh hơn | more laudative |
| So sánh nhất | most laudative |
| Số nhiều | laudatives |
Câu hỏi thường gặp
laudative nghĩa là gì?
laudative (tính từ) nghĩa là tán dương, ca ngợi.
laudative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laudative: giọng Mỹ (US) /ˈlɔ.də.tɪv/.