laudation
UK/lɔːˈdeɪ.ʃən/
US/lɔːˈdeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
laudation nghĩa là sự tán dương, sự ca ngợi, lời tán dương, lời ca ngợi.
Nghĩa của laudation
Danh từ
- Sự tán dương, sự ca ngợi, sự khen ngợi.
- Lời tán dương, lời ca ngợi, lời khen ngợi.
Dạng từ của laudation
| Số nhiều | laudations |
Câu hỏi thường gặp
laudation nghĩa là gì?
laudation (danh từ) nghĩa là sự tán dương, sự ca ngợi, lời tán dương, lời ca ngợi.
laudation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laudation: giọng Anh (UK) /lɔːˈdeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /lɔːˈdeɪ.ʃən/.