TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laudator

giọng máy của trình duyệt

laudator nghĩa là người tán dương, người khen.

Nghĩa của laudator

Danh từ

  1. Người tán dương, người khen.

Dạng từ của laudator

Số nhiềulaudators

Câu hỏi thường gặp

laudator nghĩa là gì?

laudator (danh từ) nghĩa là người tán dương, người khen.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.