TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laughing-gas

US/ˈlæ.fiɳ.ˈɡæs/ giọng máy của trình duyệt

laughing-gas nghĩa là khí tê, khí cười.

Nghĩa của laughing-gas

Danh từ

  1. Hoá học Khí tê (dùng khi chữa răng).

Câu hỏi thường gặp

laughing-gas nghĩa là gì?

laughing-gas (danh từ) nghĩa là khí tê, khí cười.

laughing-gas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laughing-gas: giọng Mỹ (US) /ˈlæ.fiɳ.ˈɡæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.