TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laughing-stock

US/ˈlæ.fiɳ.ˈstɑːk/ giọng máy của trình duyệt

laughing-stock nghĩa là trò cười.

Nghĩa của laughing-stock

Danh từ

  1. Trò cười.
    • to become the laughing-stock of all the towntrở thành trò cười cho khắp tỉnh
    • to male a laughing-stock of somebodylàm cho ai trở thành trò cười

Dạng từ của laughing-stock

Số nhiềulaughing stocks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laughing-stock

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

laughing-stock nghĩa là gì?

laughing-stock (danh từ) nghĩa là trò cười.

laughing-stock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laughing-stock: giọng Mỹ (US) /ˈlæ.fiɳ.ˈstɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.