laughing-stock
US/ˈlæ.fiɳ.ˈstɑːk/
giọng máy của trình duyệt
laughing-stock nghĩa là trò cười.
Nghĩa của laughing-stock
Danh từ
- Trò cười.
- to become the laughing-stock of all the towntrở thành trò cười cho khắp tỉnh
- to male a laughing-stock of somebodylàm cho ai trở thành trò cười
Dạng từ của laughing-stock
| Số nhiều | laughing stocks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laughing-stock
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
laughing-stock nghĩa là gì?
laughing-stock (danh từ) nghĩa là trò cười.
laughing-stock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laughing-stock: giọng Mỹ (US) /ˈlæ.fiɳ.ˈstɑːk/.