TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laundress

US/ˈlɔn.drəs/ giọng máy của trình duyệt

laundress nghĩa là chị thợ giặt.

Nghĩa của laundress

Danh từ

  1. Chị thợ giặt.

Dạng từ của laundress

Số nhiềulaundresses
Ngôi thứ ba số ítlaundresses
Hiện tại phân từ (-ing)laundressing
Quá khứ phân từlaundressed
Quá khứlaundressed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laundress

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

laundress nghĩa là gì?

laundress (danh từ) nghĩa là chị thợ giặt.

laundress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laundress: giọng Mỹ (US) /ˈlɔn.drəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.