washerwoman
giọng máy của trình duyệt
washerwoman nghĩa là chị thợ giặt.
Nghĩa của washerwoman
Danh từ
- Chị thợ giặt.
Dạng từ của washerwoman
| Số nhiều | washerwomen |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với washerwoman
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
washerwoman nghĩa là gì?
washerwoman (danh từ) nghĩa là chị thợ giặt.