laundrette
giọng máy của trình duyệt
laundrette nghĩa là hiệu giặt tự động.
Nghĩa của laundrette
Danh từ
- Hiệu giặt tự động (chờ lấy ngay quần áo tại chỗ).
Dạng từ của laundrette
| Số nhiều | laundrettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laundrette
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
laundrette nghĩa là gì?
laundrette (danh từ) nghĩa là hiệu giặt tự động.