TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laundrette

giọng máy của trình duyệt

laundrette nghĩa là hiệu giặt tự động.

Nghĩa của laundrette

Danh từ

  1. Hiệu giặt tự động (chờ lấy ngay quần áo tại chỗ).

Dạng từ của laundrette

Số nhiềulaundrettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laundrette

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

laundrette nghĩa là gì?

laundrette (danh từ) nghĩa là hiệu giặt tự động.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.