TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lawn-sprinkler

US/ˈlɔn.ˈsprɪŋ.kə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

lawn-sprinkler nghĩa là máy tưới c.

Nghĩa của lawn-sprinkler

Danh từ

  1. Máy tưới c.

Câu hỏi thường gặp

lawn-sprinkler nghĩa là gì?

lawn-sprinkler (danh từ) nghĩa là máy tưới c.

lawn-sprinkler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lawn-sprinkler: giọng Mỹ (US) /ˈlɔn.ˈsprɪŋ.kə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.