TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lawnmower

UK/ˈlɔːn.məʊ.ə/ US/ˈlɔn.moʊ.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

lawnmower nghĩa là máy cắt cỏ.

Nghĩa của lawnmower

Danh từ

  1. Máy cắt cỏ.

Dạng từ của lawnmower

Số nhiềulawnmowers

Câu hỏi thường gặp

lawnmower nghĩa là gì?

lawnmower (danh từ) nghĩa là máy cắt cỏ.

lawnmower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lawnmower: giọng Anh (UK) /ˈlɔːn.məʊ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɔn.moʊ.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.