TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laxative

UK/ˈlæk.sə.tɪv/ US/ˈlæk.sə.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

laxative nghĩa là nhuận tràng, thuốc nhuận tràng, thuốc xổ.

Nghĩa của laxative

Tính từ

  1. Nhuận tràng.

Danh từ

  1. Y học Thuốc nhuận tràng.

Dạng từ của laxative

So sánh hơnmore laxative
So sánh nhấtmost laxative
Số nhiềulaxatives

Câu hỏi thường gặp

laxative nghĩa là gì?

laxative (tính từ, danh từ) nghĩa là nhuận tràng, thuốc nhuận tràng, thuốc xổ.

laxative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laxative: giọng Anh (UK) /ˈlæk.sə.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈlæk.sə.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.