TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lay-days

giọng máy của trình duyệt

lay-days nghĩa là thời gian bốc dở.

Nghĩa của lay-days

Danh từ

  1. Thương nghiệp Thời gian bốc dở (tàu biển).

Câu hỏi thường gặp

lay-days nghĩa là gì?

lay-days (danh từ) nghĩa là thời gian bốc dở.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.