TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lay down the law

giọng máy của trình duyệt

lay down the law nghĩa là nói giọng oai quyền, ra oai.

Nghĩa của lay down the law

Cụm động từ

  1. Nói giọng oai quyền, ra oai.

Dạng từ của lay down the law

Ngôi thứ ba số ítlays down the law
Hiện tại phân từ (-ing)laying down the law
Quá khứ phân từlaid down the law
Quá khứlaid down the law

Câu hỏi thường gặp

lay down the law nghĩa là gì?

lay down the law (cụm động từ) nghĩa là nói giọng oai quyền, ra oai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.