laystall
giọng máy của trình duyệt
laystall nghĩa là đống rác ùn lại.
Nghĩa của laystall
Danh từ
- Đống rác ùn lại.
Dạng từ của laystall
| Số nhiều | laystalls |
Câu hỏi thường gặp
laystall nghĩa là gì?
laystall (danh từ) nghĩa là đống rác ùn lại.