TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lbw

giọng máy của trình duyệt

lbw nghĩa là Bị phạt vì dùng chân cản bóng vào khung thành (leg before wicket).

Nghĩa của lbw

Viết tắt

  1. Bóng đá Bị phạt vì dùng chân cản bóng vào khung thành (leg before wicket).

Dạng từ của lbw

Số nhiềuLBWs

Câu hỏi thường gặp

lbw nghĩa là gì?

lbw (viết tắt) nghĩa là Bị phạt vì dùng chân cản bóng vào khung thành (leg before wicket).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.