leafage
US/ˈli.fɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
leafage nghĩa là bộ lá.
Nghĩa của leafage
Danh từ
- Bộ lá.
Dạng từ của leafage
| Số nhiều | leafages |
Câu hỏi thường gặp
leafage nghĩa là gì?
leafage (danh từ) nghĩa là bộ lá.
leafage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leafage: giọng Mỹ (US) /ˈli.fɪdʒ/.