TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leafage

US/ˈli.fɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

leafage nghĩa là bộ lá.

Nghĩa của leafage

Danh từ

  1. Bộ lá.

Dạng từ của leafage

Số nhiềuleafages

Câu hỏi thường gặp

leafage nghĩa là gì?

leafage (danh từ) nghĩa là bộ lá.

leafage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leafage: giọng Mỹ (US) /ˈli.fɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.