TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leaf-insect

US/ˈlif.ˈɪn.ˌsɛkt/ giọng máy của trình duyệt

leaf-insect nghĩa là sâu lá.

Nghĩa của leaf-insect

Danh từ

  1. Sâu lá.

Dạng từ của leaf-insect

Số nhiềuleaf insects

Câu hỏi thường gặp

leaf-insect nghĩa là gì?

leaf-insect (danh từ) nghĩa là sâu lá.

leaf-insect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leaf-insect: giọng Mỹ (US) /ˈlif.ˈɪn.ˌsɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.