TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leap-day

UK/liːp deɪ/ US/liːp deɪ/ giọng máy của trình duyệt

leap-day nghĩa là ngày nhuận.

Nghĩa của leap-day

Danh từ

  1. Ngày nhuận.

Dạng từ của leap-day

Số nhiềuleap days

Câu hỏi thường gặp

leap-day nghĩa là gì?

leap-day (danh từ) nghĩa là ngày nhuận.

leap-day phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leap-day: giọng Anh (UK) /liːp deɪ/, giọng Mỹ (US) /liːp deɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.