leap
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈliːp/
US/ˈliːp/
giọng máy của trình duyệt
leap nghĩa là sự nhảy, quãng cách nhảy qua, nhảy qua, vượt qua.
Nghĩa của leap
Danh từ
- Sự nhảy.
- Quãng cách nhảy qua.
- making a huge leapNhảy một bước dài
- Nghĩa bóng Sự biến đổi thình lình.
Ngoại động từ
- Nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua.
- to leap a wallnhảy qua một bức tường
- to leap a horse over a hedgebắt ngựa nhảy qua hàng rào
- Nhảy xuống, lao xuống.
Nội động từ
- Nhảy lên; lao vào.
- to leap for joynhảy lên vì vui sướng
- to leap an the enemylao vào kẻ thù
- Nghĩa bóng Nắm ngay lấy.
- to leap at an opportunitynắm ngay lấy cơ hội
Dạng từ của leap
| Ngôi thứ ba số ít | leaps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | leaping |
| Quá khứ | leaped |
| Quá khứ phân từ | leaped |
| Số nhiều | leaps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leap
Đồng nghĩa
Họ từ của leap
Cụm từ, thành ngữ với leap
- leap in the dark — Một hành động liều lĩnh mạo hiểm.
- by leaps and bounds — Tiến bộ nhanh, nhảy vọt.
- look before you leap — Phải suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động; ăn có nhai, nói có nghĩ.
- one's heart leaps into one's mouth — Sợ hết hồn, sợ chết khiếp.
Câu ví dụ với leap
- Every four years, it's a leap year. Cứ bốn năm, có một năm nhuận.
- This year is a leap year. Năm nay là năm nhuận.
- Between the years 1933 and 2026, there were 23 leap years: 1936, 1940, 1944, etc. Từ năm 1933 đến năm 2026, có 23 năm nhuận: 1936, 1940, 1944, v.v..
- That's one small step for a man, one giant leap for mankind. Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
leap nghĩa là gì?
leap (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự nhảy, quãng cách nhảy qua, nhảy qua, vượt qua.
leap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leap: giọng Anh (UK) /ˈliːp/, giọng Mỹ (US) /ˈliːp/.