TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leapfrogging

giọng máy của trình duyệt

leapfrogging nghĩa là sự nhảy cóc, trò chơi nhảy cóc.

Nghĩa của leapfrogging

Danh từ

  1. Kinh tế học Sự nhảy cóc.
  2. Trò chơi nhảy cóc.

Dạng từ của leapfrogging

Số nhiềuleapfroggings

Câu hỏi thường gặp

leapfrogging nghĩa là gì?

leapfrogging (danh từ) nghĩa là sự nhảy cóc, trò chơi nhảy cóc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.