TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leather-back

US/ˈlɛ.ðɜː.ˈbæk/ giọng máy của trình duyệt

leather-back nghĩa là rùa luýt.

Nghĩa của leather-back

Danh từ

  1. Động vật học Rùa luýt.

Câu hỏi thường gặp

leather-back nghĩa là gì?

leather-back (danh từ) nghĩa là rùa luýt.

leather-back phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leather-back: giọng Mỹ (US) /ˈlɛ.ðɜː.ˈbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.