leather
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɛðə/
US/ˈlɛðɚ/
giọng máy của trình duyệt
leather nghĩa là da thuộc, đồ da, bọc bằng da, quật.
Nghĩa của leather
Danh từ
- Da thuộc.
- Đồ da, vật làm bằng da thuộc.
- Dây da.
- Số nhiều Quần cộc.
- Số nhiều Xà cạp bằng da.
- Từ lóng Quả bóng đá; quả bóng crickê.
Ngoại động từ
- Bọc bằng da.
- Từ lóng Quật, đánh, vụt (bằng roi da).
Dạng từ của leather
| Số nhiều | leathers |
| Ngôi thứ ba số ít | leathers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | leathering |
| Quá khứ phân từ | leathered |
| Quá khứ | leathered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leather
Đồng nghĩa
Họ từ của leather
Cụm từ, thành ngữ với leather
- American leather — Vải sơn, vải dầu.
- leather and prunella — Sự khác nhau về quần áo, sự khác nhau về bề ngoài.
- [there is] nothing like leather — Chỉ có cái của mình mới tốt; chỉ có hàng của mình mới tốt.
Câu ví dụ với leather
- Tom wants to buy a leather belt. Tom muốn mua một cái thắt lưng da.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
leather nghĩa là gì?
leather (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là da thuộc, đồ da, bọc bằng da, quật.
leather phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leather: giọng Anh (UK) /ˈlɛðə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛðɚ/.