TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leather

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɛðə/ US/ˈlɛðɚ/ giọng máy của trình duyệt

leather nghĩa là da thuộc, đồ da, bọc bằng da, quật.

Nghĩa của leather

Danh từ

  1. Da thuộc.
  2. Đồ da, vật làm bằng da thuộc.
  3. Dây da.
  4. Số nhiều Quần cộc.
  5. Số nhiều Xà cạp bằng da.
  6. Từ lóng Quả bóng đá; quả bóng crickê.

Ngoại động từ

  1. Bọc bằng da.
  2. Từ lóng Quật, đánh, vụt (bằng roi da).

Dạng từ của leather

Số nhiềuleathers
Ngôi thứ ba số ítleathers
Hiện tại phân từ (-ing)leathering
Quá khứ phân từleathered
Quá khứleathered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leather

Đồng nghĩa

Họ từ của leather

Cụm từ, thành ngữ với leather

  • American leather — Vải sơn, vải dầu.
  • leather and prunella — Sự khác nhau về quần áo, sự khác nhau về bề ngoài.
  • [there is] nothing like leather — Chỉ có cái của mình mới tốt; chỉ có hàng của mình mới tốt.

Câu ví dụ với leather

  • Tom wants to buy a leather belt. Tom muốn mua một cái thắt lưng da.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

leather nghĩa là gì?

leather (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là da thuộc, đồ da, bọc bằng da, quật.

leather phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leather: giọng Anh (UK) /ˈlɛðə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛðɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.