TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leather-jacket

US/ˈlɛ.ðɜː.ˈdʒæ.kət/ giọng máy của trình duyệt

leather-jacket nghĩa là ấu trùng của muỗi.

Nghĩa của leather-jacket

Danh từ

  1. Ấu trùng của muỗi.

Câu hỏi thường gặp

leather-jacket nghĩa là gì?

leather-jacket (danh từ) nghĩa là ấu trùng của muỗi.

leather-jacket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leather-jacket: giọng Mỹ (US) /ˈlɛ.ðɜː.ˈdʒæ.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.