TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leatherette

UK/ˌlɛðəˈɹɛt/ US/ˌlɛðəˈɹɛt/ giọng máy của trình duyệt

leatherette nghĩa là da giả.

Nghĩa của leatherette

Danh từ

  1. Da giả.

Dạng từ của leatherette

Số nhiềuleatherettes

Câu hỏi thường gặp

leatherette nghĩa là gì?

leatherette (danh từ) nghĩa là da giả.

leatherette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leatherette: giọng Anh (UK) /ˌlɛðəˈɹɛt/, giọng Mỹ (US) /ˌlɛðəˈɹɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.