lecithin
UK/ˈlɛs.ə.θɪn/
US/ˈlɛs.ə.θɪn/
giọng máy của trình duyệt
lecithin nghĩa là Lexithin.
Nghĩa của lecithin
Danh từ
- Hoá học Lexithin.
Dạng từ của lecithin
| Số nhiều | lecithins |
Câu hỏi thường gặp
lecithin nghĩa là gì?
lecithin (danh từ) nghĩa là Lexithin.
lecithin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lecithin: giọng Anh (UK) /ˈlɛs.ə.θɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛs.ə.θɪn/.