TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lectionary

US/ˈlɛk.ʃə.ˌnɛr.i/ giọng máy của trình duyệt

lectionary nghĩa là tập kinh giảng.

Nghĩa của lectionary

Danh từ

  1. Tập kinh giảng (ở nhà thờ khi làm lễ).

Dạng từ của lectionary

Số nhiềulectionaries

Câu hỏi thường gặp

lectionary nghĩa là gì?

lectionary (danh từ) nghĩa là tập kinh giảng.

lectionary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lectionary: giọng Mỹ (US) /ˈlɛk.ʃə.ˌnɛr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.