leftard
giọng máy của trình duyệt
leftard nghĩa là thổ tả.
Nghĩa của leftard
Danh từ
- lóng Thổ tả.
Dạng từ của leftard
| Số nhiều | leftards |
Câu hỏi thường gặp
leftard nghĩa là gì?
leftard (danh từ) nghĩa là thổ tả.
leftard nghĩa là thổ tả.
| Số nhiều | leftards |
leftard (danh từ) nghĩa là thổ tả.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.