TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

left-handed

US/lɛftˈhændɪd/ giọng máy của trình duyệt

left-handed nghĩa là thuận tay trái.

Nghĩa của left-handed

Tính từ

  1. Thuận tay trái.
  2. Chuyển từ phải sang trái.
    • a left-handed screwđinh ốc xoay trái
  3. Vụng về.
    • a left-handed personmột người thuận tay trái; một người vụng về
  4. Không thành thực, có ẩn ý.
    • a left-handed complimentmột lời khen không thành thực

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với left-handed

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với left-handed

  • left-handed marriage — Cuộc hôn nhân của người quý tộc với người đàn bà bình dân.

Câu hỏi thường gặp

left-handed nghĩa là gì?

left-handed (tính từ) nghĩa là thuận tay trái.

left-handed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của left-handed: giọng Mỹ (US) /lɛftˈhændɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.