left-handed
US/lɛftˈhændɪd/
giọng máy của trình duyệt
left-handed nghĩa là thuận tay trái.
Nghĩa của left-handed
Tính từ
- Thuận tay trái.
- Chuyển từ phải sang trái.
- a left-handed screwđinh ốc xoay trái
- Vụng về.
- a left-handed personmột người thuận tay trái; một người vụng về
- Không thành thực, có ẩn ý.
- a left-handed complimentmột lời khen không thành thực
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với left-handed
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với left-handed
- left-handed marriage — Cuộc hôn nhân của người quý tộc với người đàn bà bình dân.
Câu hỏi thường gặp
left-handed nghĩa là gì?
left-handed (tính từ) nghĩa là thuận tay trái.
left-handed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của left-handed: giọng Mỹ (US) /lɛftˈhændɪd/.