TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leg-bail

US/ˈlɛɡ.ˈbeɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

leg-bail nghĩa là sự bỏ trốn, sự chạy trốn.

Nghĩa của leg-bail

Danh từ

  1. Sự bỏ trốn, sự chạy trốn, sự tẩu thoát.
    • to give leg-bailchạy trốn, tẩu thoát

Câu hỏi thường gặp

leg-bail nghĩa là gì?

leg-bail (danh từ) nghĩa là sự bỏ trốn, sự chạy trốn.

leg-bail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leg-bail: giọng Mỹ (US) /ˈlɛɡ.ˈbeɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.