TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leg

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/lɛɡ/ US/lɛɡ/ giọng máy của trình duyệt

leg nghĩa là chân, cẳng, đẩy bằng chân, chạy mau.

Nghĩa của leg

Danh từ

  1. Chân, cẳng (người, thú...).
  2. Chân (bàn ghế...).
  3. Ống (quần, giày...).
  4. Nhánh com-pa.
  5. Cạnh bên (của tam giác).
  6. Đoạn (đường đi); chặng; giai đoạn.
    • the first leg of a flightchặng đầu trong chuyến bay
  7. Thể dục, thể thao Ván (trong một hiệp đấu).
  8. Từ lóng Kẻ lừa đảo.

Ngoại động từ

  1. Đẩy (thuyền) bằng chân (qua sông đào trong đường hầm).

Nội động từ

  1. To leg it đi mau, chạy mau.

Dạng từ của leg

Số nhiềulegs
Ngôi thứ ba số ítlegs
Hiện tại phân từ (-ing)legging
Quá khứ phân từlegged
Quá khứlegged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leg

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của leg

Cụm từ, thành ngữ với leg

  • to be all legs — Cao lêu đêu, chỉ thấy chân với cẳng.
  • to be on one's last legs — Kiệt sức, sắp chết.
  • to give someone a leg up — Đỡ ai leo lên, đỡ ai trèo lên; Giúp đỡ ai vượt qua lúc khó khăn.
  • to have the legs of someone — Đi (chạy) nhanh hơn ai.
  • to make a leg — Cúi đầu chào.
  • not to have a leg to stand on — Không có lý lẽ gì để bào chữa cho thuyết của mình.
  • to pull someone's leg — (Thông tục) Trêu chòng ai, giễu cợt ai.
  • to run someone off his legs — Bắt ai làm việc mệt nhoài, bắt ai làm việc liên miên.
  • to shake a leg — (Thông tục) Nhảy, khiêu vũ.
  • to show a leg — (Thông tục) Ra khỏi giường.
  • to stand on one's own legs — Tự tin ở mình, sự tự lực, sự tự chủ.
  • to take to one's leg — Chạy đi, bỏ chạy.
  • to walk someone off his legs — Bắt ai đi rạc cả cẳng.

Câu ví dụ với leg

  • Tom shot me in the leg. Tom bắn vào chân tôi.
  • Is your left leg still hurting? Chân trái của bạn có còn đau không?
  • Tom has a scar on his right leg. Tom có sẹo trên chân phải.
  • Tom's cat rubbed against Mary's leg. Con mèo của Tom đã cọ vào chân của Mary.
  • His bad leg prevented him from winning the race. Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương.
  • My right leg hurts. Tôi đau chân phải.
  • Sami's leg was healing. Chân của Sami đang lành lại.
  • He fell out of the tree and broke his leg. Anh ấy rơi từ trên cây xuống và bị gãy chân.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

leg nghĩa là gì?

leg (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chân, cẳng, đẩy bằng chân, chạy mau.

leg phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leg: giọng Anh (UK) /lɛɡ/, giọng Mỹ (US) /lɛɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.