legal aid
giọng máy của trình duyệt
legal aid nghĩa là trợ giúp pháp lý.
Nghĩa của legal aid
Danh từ
- Trợ giúp pháp lý.
Câu hỏi thường gặp
legal aid nghĩa là gì?
legal aid (danh từ) nghĩa là trợ giúp pháp lý.
legal aid nghĩa là trợ giúp pháp lý.
legal aid (danh từ) nghĩa là trợ giúp pháp lý.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.