legal
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈliː.ɡəl/
US/ˈli.ɡəl/
giọng máy của trình duyệt
legal nghĩa là hợp pháp, theo pháp luật, do pháp luật định, luật.
Nghĩa của legal
Tính từ
- Hợp pháp, theo pháp luật.
- Do pháp luật định.
- Thuộc Pháp luật.
Dạng từ của legal
| So sánh hơn | more legal |
| So sánh nhất | most legal |
| Số nhiều | legals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với legal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của legal
Cụm từ, thành ngữ với legal
- legal aid — Trợ giúp pháp lý.
- legal person — Nhân cách pháp lý, pháp nhân.
- legal positivism — Thuyết pháp luật thực chứng.
- legal tender — Phương tiện thanh toán hợp pháp (luật định).
Câu ví dụ với legal
- The legal age for marriage in Australia is 18. Tuổi kết hôn hợp pháp ở Úc là 18.
- Lawyers will urge the parents to take further legal action. Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
legal nghĩa là gì?
legal (tính từ) nghĩa là hợp pháp, theo pháp luật, do pháp luật định, luật.
legal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của legal: giọng Anh (UK) /ˈliː.ɡəl/, giọng Mỹ (US) /ˈli.ɡəl/.