TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

legal person

giọng máy của trình duyệt

legal person nghĩa là nhân cách pháp lý, pháp nhân.

Nghĩa của legal person

Danh từ

  1. Nhân cách pháp lý, pháp nhân.

Dạng từ của legal person

Số nhiềulegal persons

Câu hỏi thường gặp

legal person nghĩa là gì?

legal person (danh từ) nghĩa là nhân cách pháp lý, pháp nhân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.