legal tender
giọng máy của trình duyệt
legal tender nghĩa là đấu thầu hợp pháp.
Nghĩa của legal tender
Danh từ
- Kinh tế học Phương tiện thanh toán hợp pháp (luật định).
Dạng từ của legal tender
| Số nhiều | legal tenders |
Nguồn gốc từ legal tender
Từ legal và tender
Câu hỏi thường gặp
legal tender nghĩa là gì?
legal tender (danh từ) nghĩa là đấu thầu hợp pháp.