TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

legal tender

giọng máy của trình duyệt

legal tender nghĩa là đấu thầu hợp pháp.

Nghĩa của legal tender

Danh từ

  1. Kinh tế học Phương tiện thanh toán hợp pháp (luật định).

Dạng từ của legal tender

Số nhiềulegal tenders

Nguồn gốc từ legal tender

Từ legal và tender

Câu hỏi thường gặp

legal tender nghĩa là gì?

legal tender (danh từ) nghĩa là đấu thầu hợp pháp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.