TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

legerity

UK/lɪˈd͡ʒɛɹəti/ US/lɪˈd͡ʒɛɹəti/ giọng máy của trình duyệt

legerity nghĩa là tính nhanh nhẹn.

Nghĩa của legerity

Danh từ

  1. Tính nhanh nhẹn.

Dạng từ của legerity

Số nhiềulegerities

Câu hỏi thường gặp

legerity nghĩa là gì?

legerity (danh từ) nghĩa là tính nhanh nhẹn.

legerity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của legerity: giọng Anh (UK) /lɪˈd͡ʒɛɹəti/, giọng Mỹ (US) /lɪˈd͡ʒɛɹəti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.