lenticulated
giọng máy của trình duyệt
lenticulated nghĩa là hình hột đạu.
Nghĩa của lenticulated
Tính từ
- Hình hột đạu.
Câu hỏi thường gặp
lenticulated nghĩa là gì?
lenticulated (tính từ) nghĩa là hình hột đạu.
lenticulated nghĩa là hình hột đạu.
lenticulated (tính từ) nghĩa là hình hột đạu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.